Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bản án" (1)
bản án
Tiếng Anh
Danh từVerdict, sentence
Một trong những "bản án nghiêm khắc nhất theo Điều 112".
One of the "harshest sentences under Article 112".
Từ liên quan "bản án" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bản án" (1)
Một trong những "bản án nghiêm khắc nhất theo Điều 112".
One of the "harshest sentences under Article 112".
